제품의 개폐와 고정을 담당하는 부속 자재입니다. (Accessory materials responsible for opening, closing, and securing products.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 버클 (바클) | Buckle | バックル | 扣具 | 扣具 | khóa bấm | gesper |
| 스냅단추 (똑딱이, 스냅) | Snap Button | ホック | 四合扣 | 四合扣 | khuy bấm | kancing jepret |
| 벨크로 (찍찍이, 매직테이프) | Velcro | マジックテープ | 魔术贴 | 魔術貼 | dán dính | perekat |
| 단추 | Button | ボタン | 纽扣 | 鈕扣 | nút | kancing |
| 자석버클 | Magnetic Clasp | マグネット | 磁扣 | 磁扣 | khóa nam châm | kancing magnet |
| 센터바버클 | Center Bar Buckle | センターバーバックル | 中间杆扣 | 中間桿扣 | khóa thanh giữa | gesper center bar |
| 사이드릴리즈버클 (퀵릴리즈버클) | Side Release Buckle (SR Buckle, Quick Release Buckle) | サイドリリースバックル | 插扣 | 插扣 | khóa bấm hông | gesper side release |
| 래더락 (래더록, 삼각조절기) | Ladder Lock (Tri-glide) | ラダーロック | 日字扣 | 日字扣 | khóa thang | ladder lock |
| 캠버클 | Cam Buckle | カムバックル | 凸轮扣 | 凸輪扣 | khóa cam | gesper cam |
| 도트스냅 (도트버튼) | Dot Snap (Snap Fastener, Press Stud) | ドットボタン | 四合扣 | 四合扣 | nút bấm | snap dot |
| 조절 비죠 (사다리꼴 버클, 조절 버클, 일자 비죠) | Tri-glide Buckle (Slider buckle, Adjuster buckle, Tri-glide slide) | 送りカン | 日字扣 | 日字扣 | Khóa tăng giảm (Tăng đơ 3 cạnh, Khóa 3 cạnh) | Ring jalan |
| 기둥 단추 (고리 단추) | Shank Button (Mushroom button) | 足つきボタン | 有脚纽扣 | 有腳鈕扣 | Cúc có chân (Cúc chân, Nút chân) | Kancing Kaki |
| 캔톤 (청바지 단추, 흔들이 단추) | Tack Button (Jeans button) | タックボタン | 工字扣 | 工字扣 | Cúc quần jean (Cúc bọ, Nút bọ) | Kancing Jeans |
| 가시도트 (가시 단추, 링 스냅) | Prong Snap (Ring snap, Claw snap) | 爪付きスナップ | 五爪扣 | 五爪扣 | Cúc bấm 5 chấu (Cúc bấm, Khuy bấm) | Kancing Jepret 5 Kaki |
| 훅앤아이 (걸개, 후크) | Hook and Eye (Hook and eye closure) | カギホック | 钩扣 | 鉤扣 | Móc và mắt (Móc cài, Khuy móc) | Hak dan Mata |
| 자석 도트 (자석 단추, 마그네틱) | Magnetic Snap (Magnetic button, Mag snap) | マグネットホック | 磁铁扣 | 磁鐵扣 | Nút hít (Hít nam châm, Khuy nam châm) | Kancing magnet |
| 스프링 도트 (스프링 스냅, S-도트) | Spring Snap (Press stud, Spring fastener, S-spring snap) | バネホック | 弹簧扣 | 彈簧扣 | Nút bấm lò xo (Bấm lò xo, Khuy lò xo) | Kancing jepret spring |
| 조절기 (사각 조절기, 일자 조절기, 조절 버클) | Adjuster Buckle (Slider buckle, Tri-glide slider) | 送りカン | 调节扣 | 調節扣 | Tăng đưa (Tăng đơ, Điều chỉnh) | Ring jalan |
| G-후크 (G-고리) | G-hook (G-buckle) | Gフック | G型扣 | G型扣 | Móc chữ G (Móc G) | Kait G |
| 토글 단추 (떡볶이 단추, 다플 버튼) | Toggle Button (Horn button, Duffle button) | トグルボタン | 牛角扣 | 牛角扣 | Cúc sừng bò | Kancing toggle |
| 조절 버클 (비죠) (조절 비죠, 사다리꼴 버클, 일자 비죠, 조절 버클) | Tri-glide Buckle (Adjuster buckle, Slider buckle, Tri-glide slide) | 送りカン (コキ, 送り) | 日字扣 (三档扣, 目字扣, 调节扣) | 日字扣 (三檔扣, 目字扣, 調節扣) | Khóa tăng giảm (Khóa 3 cạnh, Tăng đơ 3 cạnh, khóa điều chỉnh, tăng đưa) | Ring jalan (gesper pengatur, ring jalan) |
| 가시 단추 (링 스냅, 가시도트) | Prong Snap (Claw snap, Ring snap) | 爪付きスナップ (アメリカンホック, リングスナップ) | 五爪扣 (爪扣, 空心五爪) | 五爪扣 (爪扣, 空心五爪) | Cúc bấm 5 chấu (Cúc bấm, Khuy bấm, nút 5 chấu, nút bấm vòng) | Kancing Jepret 5 Kaki (kancing cetet 5 kaki, kancing jepret ring) |
| 흔들이 단추 (캔톤, 청바지 단추) | Tack Button (Jeans button) | タックボタン (ジーンズボタン, ネオバ) | 工字扣 (摇头扣, 牛仔扣) | 工字扣 (搖頭扣, 牛仔扣) | Cúc quần jean (Cúc bọ, Nút bọ, nút jean, nút đóng) | Kancing Jeans (kancing jeans, kancing paku) |