제조 공정의 품질 보증, 검사 표준 및 국제 관리 체계를 정의하는 용어입니다. (Terms defining quality assurance, inspection standards, and international management systems for the manufacturing process.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 품질검사 (검품, QC) | Quality Inspection (QC, Quality Control) | 品質検査 | 质检 (验货, 质量检验) | 品檢 | kiểm tra chất lượng | pemeriksaan kualitas |
| 시험성적서 (테스트리포트, 성적서) | Test Report | 試験成績書 | 检测报告 (测试报告) | 檢測報告 | báo cáo kiểm tra | laporan pengujian |
| 합격 품질 수준 (AQL) (AQL 검사, 합격선) | Acceptable Quality Level (AQL) (AQL Standard) | 合格品質水準 | 可接受质量水平 | 可接受質量水平 | Mức chất lượng chấp nhận được | Tingkat Kualitas yang Diterima |
| ISO 9001 (품질경영시스템) (아이소 9001) | ISO 9001 (QMS) | ISO 9001 (品質マネジメントシステム) | ISO 9001 质量管理体系 | ISO 9001 品質管理系統 | Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 | Sistem Manajemen Mutu ISO 9001 |
| ISO 14001 (환경경영시스템) (아이소 14001) | ISO 14001 (EMS) | ISO 14001 (環境マネジメントシステム) | ISO 14001 环境管理体系 | ISO 14001 環境管理系統 | Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 | Sistem Manajemen Lingkungan ISO 14001 |