불량, 검사, 품질 관련 현장 용어
한국어 용어를 클릭하면 ISO 분류, 기계 사양, 결함 대응, 공장 은어, 공정 흐름도를 포함한 상세 문서를 확인할 수 있습니다. (43개 문서 준비됨)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 불량 (불량품, 하자) | Defect | 不良 | 不良 | 不良 | lỗi | cacat |
| B품 (비품, 2등품) | B-grade | B品 | B品 | B品 | hàng B | grade B |
| 리워크 (재작업, 수선, 손직) | Rework | 手直し | 返工 | 返工 | làm lại | pengerjaan ulang |
| 검품 (검사, QC) | Inspection | 検品 | 验货 | 驗貨 | kiểm hàng | inspeksi |
| 전수검사 (전량검사, 올검사) | 100% Inspection | 全数検査 | 全检 | 全檢 | kiểm 100% | inspeksi 100% |
| 발취검사 (샘플링검사, 추출검사) | Random Sampling Inspection | 抜取検査 | 抽检 | 抽檢 | kiểm ngẫu nhiên | inspeksi acak |
| 실밥 (실끝, 잔사) | Thread End | 糸くず | 线头 | 線頭 | đầu chỉ | ujung benang |
| 올풀림 (풀림, 실풀림) | Fraying | ほつれ | 脱丝 | 脫絲 | sổ sợi | benang lepas |
| 물먹음 (주름, 퍼커링) | Puckering | パッカリング | 起皱 | 起皺 | nhăn | kerutan |
| 들뜸 (박리, 떠오름) | Lifting | 浮き | 起翘 | 起翹 | bong | terangkat |
| 색차 (칼라차이, 컬러매칭불량) | Color Difference | 色差 | 色差 | 色差 | lệch màu | perbedaan warna |
| 핀홀 | Pinhole | ピンホール | 针孔 | 針孔 | lỗ kim | lubang jarum |
| 도무송 (톰슨, 형발) | Die-cut | 型抜き | 模切 | 模切 | dập khuôn | die-cut |
| 똑딱이 (스냅버튼, 스냅) | Snap Button | スナップ | 四合扣 | 四合扣 | nút bấm | kancing jepret |
| 아일렛 (하도메, 구멍장식) | Eyelet | ハトメ | 鸡眼扣 | 雞眼扣 | ô-dê | mata ayam |
| 풀기 (실뜯기, 해체) | Seam Ripping | 解き | 拆线 | 拆線 | tháo chỉ | bongkar jahitan |
| 메또 (땀뜀) (땀뜀, 메또, 미싱 땀뜀) | Skipped Stitch (Skip stitch, Skipping) | 目飛び (めとび) | 跳针 | 跳針 | Bỏ mũi | Jahitan loncat |
| 탕 차이 (이색) (이색, 탕, 이색 불량, 색차) | Shading (Color shading, Color variation, Listing) | 色ムラ (いろむら) | 色差 | 色差 | Lệch màu | Belang |
| 검침 (검침기 검사, 니들 디텍션) | Needle Detection (Needle detector, Metal detection) | 検針 (けんしん) | 检针 | 檢針 | Dò kim | Deteksi jarum |
| 은펜 자국 (은펜) | Silver Pen Mark (Silver marking, Pen mark) | 銀ペン跡 (ぎんぺんあと) | 银笔痕迹 | 銀筆痕跡 | Vết bút bạc | Bekas pulpen perak |
| 조시 불량 (장력 불량) (조시, 장력 불량, 실 장력 이상) | Loose Tension (Thread tension issue, Loose stitch) | 糸調子不良 (いとちょうしふりょう) | 线迹松弛 | 線跡鬆弛 | Lỏng chỉ | Tegangan benang kendur |
| 바늘 자국 (하리아나, 바늘 구멍) | Needle Mark (Needle hole) | 針穴 (はりあな) | 针孔 | 針孔 | Vết kim | Bekas jarum |
| 박리 (들뜸, 코팅 박리, 층 분리) | Delamination (Peeling) | 剥離 (はくり) | 脱层 | 脫層 | Tách lớp | Delaminasi |
| 대칭성 (아다리, 좌우 대칭) | Symmetry (Symmetricity) | 対称性 (たいしょうせい) | 对称性 | 對稱性 | Đối xứng | Simetris |
| 중심 이탈 (센터 이탈, 도란스) | Off-center (Misalignment) | 中心ずれ (ちゅうしんずれ) | 偏位 | 偏位 | Lệch tâm | Tidak center |
| 단차 (짝짝이) (짝짝이, 수평 불량, 높낮이 차이) | Hi-Lo (High-Low) (Uneven, Up-Down, Level difference) | 段差 (だんさ) | 高低不平 | 高低不平 | Lệch cao thấp | Tinggi rendah |
| 실 뭉침 (조시 불량) (조시 불량, 밑실 엉킴, 실 덩어리) | Bird's Nest (Thread bunching, Nesting, Tangled thread) | 鳥の巣 (とりのす) | 鸟巢 (乱线) | 鳥巢 (亂線) | Rối chỉ (Tổ chim) | Benang kusut (Sarang burung) |
| 번들거림 (아타리) (아타리, 다림질 자국, 광택 불량) | Shiners (Iron marks, Glazing, Press marks) | 当たり (アタリ) | 极光 (烫痕) | 極光 (燙痕) | Bóng vải (Vết bóng) | Mengkilap (Bekas setrika) |
| 봉제 터짐 (미싱 터짐, 봉조 터짐) | Open Seam (Seam opening, Burst seam, Grinning) | 縫い目開き | 缝道开口 | 縫道開口 | Hở đường may | Jahitan terbuka |
| 땀수 불균일 (땀수 차이, 불규칙한 땀수) | Uneven Stitching (Irregular stitching, Inconsistent stitch length) | 縫い目不均一 | 针距不均 | 針距不均 | Mũi chỉ không đều | Jarak jahitan tidak rata |
| 바늘 부러짐 (침절) (침절, 바늘 파손) | Needle Breakage (Broken needle) | 針折れ | 断针 | 斷針 | Gãy kim | Jarum patah |
| 이중 박음질 (니도) (니도, 이중 봉제) | Double Stitching (Overstitching) | 二度縫い | 重线 | 重線 | May chồng chỉ | Jahitan dobel |
| 엣지코트 박리 (기리메) (기리메 불량, 엣지코트 탈락) | Edge Paint Peeling (Edge coat cracking, Edge ink peeling) | コバ塗り剥がれ | 油边脱落 | 油邊脫落 | Bong sơn cạnh | Cat pinggir mengelupas |
| 지퍼 울음 (지퍼 웨이브, 지퍼 우울림) | Zipper Wavy (Zipper puckering, Zipper buckling) | ファスナーの波打ち | 拉链起波浪 | 拉鍊起波浪 | Dây kéo bị gợn sóng | Resleting bergelombang |
| 오염 (얼룩) (얼룩, 기름때, 지문) | Stain/Soil (Dirt, Oil stain, Smudge) | 汚れ | 污渍 | 污漬 | Vết bẩn | Noda kotor |
| 식서 방향 (결 방향) (결 방향, 다대) | Grain Line (Warp direction, Straight grain) | 地の目 | 经向 | 經向 | Canh sợi | Arah serat kain |
| 장력 불균형 (조시 불량) (조시 불량, 실 장력 불량) | Unbalanced Tension (Poor stitch tension, Improper tension) | 糸調子不良 | 线迹张力不良 | 線跡張力不良 | Sức căng chỉ không đều | Tegangan benang tidak stabil |
| 치수 허용 오차 (스펙 오차, 공차) | Measurement Tolerance (Spec tolerance, Size deviation) | 寸法許容差 | 尺寸公差 | 尺寸公差 | Dung sai kích thước | Toleransi ukuran |
| 2등품 (B품, B급, 비품) | B-grade (Irregulars, Seconds, Substandard) | B品 (二等品, 格安品) | B品 (二级品, 次货) | B品 (二級品, 次貨) | hàng B (Hàng loại B, Hàng phế) | grade B (Barang sisa) |
| 우는현상 (물먹음, 주름) | Puckering (Gathering, Seam pucker) | パッカリング (パッカ, 縫い縮み) | 起皱 (抽皱, 缩皱) | 起皺 (抽皺, 縮皺) | nhăn (Nhăn nhúm, Nhăn vải, Nhăn đường may) | kerutan (Kerutan jahitan, Mengkerut) |
| 스냅 (똑딱이) | Snap Button (Popper, Press fastener, Press stud) | スナップ (パチット, ホック) | 四合扣 (急钮, 按扣, 揿扣) | 四合扣 (急鈕, 按扣, 撳扣) | nút bấm (khuy bấm, nút bóp) | kancing jepret (kancing cetet, kancing tekan) |
| 추출검사 (발취검사, 발취, 샘플링검사) | Random Sampling Inspection (AQL inspection, Sampling, Spot check) | 抜取検査 (抜取) | 抽检 (随机检验) | 抽檢 (隨機檢驗) | kiểm ngẫu nhiên (Kiểm xác suất, Lấy mẫu kiểm) | inspeksi acak (Cek acak) |
| 철형재단 (도무송, 톰슨, 형발) | Die-cut (Clicker cut, Steel rule die cut) | 型抜き (トムソン, 抜型) | 模切 (冲切, 刀模切割, 啤) | 模切 (刀模切割, 啤, 沖切) | dập khuôn (bế, chặt, cắt khuôn) | die-cut (pon, potong pola) |
| 재작업 (리워크, 나오시, 손직, 수선) | Rework (Fixing, Mending, Rectification) | 手直し (修正) | 返工 (修补, 重做) | 返工 (修補, 重做) | làm lại (Hàng sửa, Sửa hàng) | pengerjaan ulang (Kerja ulang, Perbaikan) |
금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
금지 번역
- English: bad quality, no good, poor
- Tiếng Việt: xấu, tệ
용례
금지 번역
- English: B product, B item
- Tiếng Việt: sản phẩm B
용례
용례
금지 번역
- English: check product, test product
- Tiếng Việt: kiểm tra sản phẩm
용례
용례
용례
금지 번역
- English: thread rice, thread food
- Tiếng Việt: cơm chỉ
용례
용례
금지 번역
- English: water eating, water drinking
- Tiếng Việt: uống nước, ăn nước
용례
금지 번역
- English: floating, excited
- Tiếng Việt: nổi, phấn khích
용례
용례
용례
금지 번역
- English: domusong, dome song
- Tiếng Việt: bài hát vòm
용례
금지 번역
- English: ticking, tick-tock
- Tiếng Việt: tích tắc
용례
용례
용례
금지 번역
- English: B product, B item
- Tiếng Việt: sản phẩm B
용례
금지 번역
- English: water eating, water drinking
- Tiếng Việt: uống nước, ăn nước
용례
금지 번역
- English: ticking, tick-tock
- Tiếng Việt: tích tắc
용례
용례
금지 번역
- English: domusong, dome song
- Tiếng Việt: bài hát vòm
용례
용례