품질 검사 방식, 합격 판정 기준 및 사후 처리에 관한 용어입니다. (Terms related to quality inspection methods, acceptance criteria, and post-processing.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 불량 (불량품, 하자) | Defect | 不良 | 不良 | 不良 | lỗi | cacat |
| B품 (비품, 2등품) | B-grade | B品 | B品 | B品 | hàng B | grade B |
| 리워크 (재작업, 수선, 손직) | Rework | 手直し | 返工 | 返工 | làm lại | pengerjaan ulang |
| 검품 (검사, QC) | Inspection | 検品 | 验货 | 驗貨 | kiểm hàng | inspeksi |
| 전수검사 (전량검사, 올검사) | 100% Inspection | 全数検査 | 全检 | 全檢 | kiểm 100% | inspeksi 100% |
| 발취검사 (샘플링검사, 추출검사) | Random Sampling Inspection | 抜取検査 | 抽检 | 抽檢 | kiểm ngẫu nhiên | inspeksi acak |
| 검침 (검침기 검사, 니들 디텍션) | Needle Detection (Needle detector, Metal detection) | 検針 (けんしん) | 检针 | 檢針 | Dò kim | Deteksi jarum |
| 치수 허용 오차 (스펙 오차, 공차) | Measurement Tolerance (Spec tolerance, Size deviation) | 寸法許容差 | 尺寸公差 | 尺寸公差 | Dung sai kích thước | Toleransi ukuran |
| 2등품 (B품, B급, 비품) | B-grade (Irregulars, Seconds, Substandard) | B品 (二等品, 格安品) | B品 (二级品, 次货) | B品 (二級品, 次貨) | hàng B (Hàng loại B, Hàng phế) | grade B (Barang sisa) |
| 추출검사 (발취검사, 발취, 샘플링검사) | Random Sampling Inspection (AQL inspection, Sampling, Spot check) | 抜取検査 (抜取) | 抽检 (随机检验) | 抽檢 (隨機檢驗) | kiểm ngẫu nhiên (Kiểm xác suất, Lấy mẫu kiểm) | inspeksi acak (Cek acak) |
| 재작업 (리워크, 나오시, 손직, 수선) | Rework (Fixing, Mending, Rectification) | 手直し (修正) | 返工 (修补, 重做) | 返工 (修補, 重做) | làm lại (Hàng sửa, Sửa hàng) | pengerjaan ulang (Kerja ulang, Perbaikan) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: bad quality, no good, poor
- Tiếng Việt: xấu, tệ
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: B product, B item
- Tiếng Việt: sản phẩm B
용례
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: check product, test product
- Tiếng Việt: kiểm tra sản phẩm
용례
용례
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: B product, B item
- Tiếng Việt: sản phẩm B
용례
용례
용례