시즌 기획, 원가 계산 및 생산 일정 수립에 관한 용어입니다. (Terms related to seasonal planning, costing, and production scheduling.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 시즌 | Season (SS, FW, AW) | シーズン | 季节 | 季節 | mùa | musim |
| 컬렉션 | Collection | コレクション | 系列 | 系列 | bộ sưu tập | koleksi |
| 크리티컬패스 | Critical Path | クリティカルパス | 关键路径 | 關鍵路徑 | đường trọng yếu | jalur kritis |
| 원가계산서 | Cost Sheet | 原価計算書 | 成本单 | 成本單 | bảng tính giá | lembar biaya |
| CM비용 | CM Cost (Cut & Make Cost) | CM費用 | 加工费 | 加工費 | chi phí gia công | biaya CM |
| T&A (일정 관리표) (타임앤액션, 생산 일정표) | TNA (Time and Action Plan) (Critical Path Management, Time and Action Calendar, T&A) | 生産工程管理表 (T&A) | 生产进度表 | 生產進度表 | Bảng tiến độ sản xuất (T&A) | Jadwal Produksi (T&A) |
| 포캐스트 (수요 예측) (오더 예측, 포카) | Forecast (Sales Forecast, Production Forecast) | 需要予測 (フォーキャスト) | 需求预测 | 需求預測 | Dự báo đơn hàng | Peramalan produksi (Forecast) |
| 본선 인도 가격 (에프오비) | FOB (Free On Board) (Free on Board) | 本船渡し (FOB) | 离岸价 (FOB) | 離岸價 (FOB) | Giá FOB | Harga FOB |
| 관세 포함 인도 가격 (엘디피) | LDP (Landed Duty Paid) (Landed Duty Paid) | 関税込持込渡条件 (LDP) | 完税后交货 (LDP) | 完稅後交貨 (LDP) | Giá LDP | Harga LDP |
| 임가공 (CMT) (공임, 임가공 방식, 씨엠티) | CMT (Cut, Make, Trim) (Cut-Make-Trim) | CMT (工賃加工) | CMT (来料加工) | CMT (來料加工) | Gia công CMT | CMT (Jasa Jahit) |
| 자재 명세서 (BOM) (비오엠, 자재리스트, 요척표) | BOM (Bill of Materials) (Material List, B/M) | 部品表 (BOM) | 物料清单 (BOM) | 物料清單 (BOM) | Bảng định mức nguyên phụ liệu | Daftar Kebutuhan Material (BOM) |
| 테크팩 (작업 지시서) (작지, 작업지시서, 스펙지) | Tech Pack (Technical Package) (TP, Spec Sheet, Technical Specification) | 仕様書 (テックパック) | 工艺单 (技术包) | 工藝單 (技術包) | Tài liệu kỹ thuật (Tech pack) | Paket Teknis (Tech pack) |
| 생산 능력 계획 (캐파 산정) (캐파, 라인배정, 공장캐파) | Capacity Planning (Capa Planning, Line Allocation) | 生産能力計画 (キャパ) | 产能规划 | 產能規劃 | Kế hoạch năng lực sản xuất | Perencanaan Kapasitas (Capa) |
| 제조 간접비 (오버헤드, 공장 간접비) | Overhead (Indirect Costs, Factory Overhead) | 間接費 | 间接费用 | 間接費用 | Chi phí chung | Biaya Overhead |
| 자재 소요량 계획 (엠알피, 자재 수급 계획) | MRP (Material Requirement Planning) (Material planning, Material requirement) | 資材所要量計画 | 物料需求计划 | 物料需求計劃 | Kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu | Perencanaan kebutuhan material |
| 신규 | New / New Development | - | - | - | - | - |