시즌 기획, 주문 방식 및 비용 정산과 관련된 용어입니다. (Terms related to seasonal planning, ordering methods, and cost settlement.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 시즌 | Season (AW, Cruise, FW, SS) | シーズン (AW, FW, SS) | 季节 (季别) | 季節 (季別) | mùa (Mùa hàng) | musim |
| 컬렉션 (라인업) | Collection (Capsule, Line, Range) | コレクション | 系列 | 系列 | bộ sưu tập (Dòng sản phẩm) | koleksi |
| 오더시트 (발주서, 오더지) | Order Sheet (PO, Purchase Order, Work Order) | オーダーシート (指示書, 発注書) | 订单表 (PO单, 下单表, 订单明细) | 訂單表 (PO單, 訂單明細) | bảng đặt hàng (PO, Đơn hàng) | lembar order (Order form, PO) |
| 컬러웨이 (배색표) | Colorway (Color combo, Color palette, Color scheme) | カラーウェイ (カラーバリエーション, 配色) | 配色方案 (色号组合, 配色) | 配色方案 (配色, 配色組合) | phối màu (Bảng màu) | kombinasi warna (Varian warna) |
| FPP (완사입, 풀패키지) | Full Package Production (FPP, Full package, Turnkey production) | フルパッケージ | 全包生产 (全包, 包工包料) | 全包生產 (全包, 包工包料) | sản xuất trọn gói (FOB, Trọn gói) | produksi paket lengkap |
| OEM (주문자 상표 부착 생산) | OEM (Contract manufacturing, Original Equipment Manufacturer) | OEM (委託生産) | OEM代工 (代工) | OEM代工 (代工) | OEM | OEM (Makloon OEM) |
| ODM (제조업자 설계 생산) | ODM (Original Design Manufacturer, Private label design) | ODM (設計代行) | ODM设计代工 (设计代工) | ODM設計代工 (設計代工) | ODM | ODM (Makloon ODM) |
| 최소주문수량 (MOQ) | MOQ (Minimum Order Quantity) | 最低発注数量 (MOQ, 最低ロット) | 最小起订量 (最小订单量, 起订量) | 最小起訂量 (最小訂單量, 起訂量) | số lượng tối thiểu (MOQ) | jumlah pesanan minimum (MOQ, Minimal order) |
| 원가계산서 (원가표, 코스트시트) | Cost Sheet (Costing, Price sheet, Quotation) | 原価計算書 (コストシート, 見積書) | 成本单 (成本表, 报价单) | 成本單 (報價單, 成本表) | bảng tính giá (Bảng giá, Costing) | lembar biaya (Costing sheet) |
| CM비용 (가공비, 공임, 임가공비) | CM Cost (Cut & Make, Cut & Make Cost, Labor cost, Processing fee) | CM費用 (CM料金, 工賃) | 加工费 (工价) | 加工費 (工價) | chi phí gia công (CM, Giá công) | biaya CM (CM, Ongkos jahit) |
| 선복 예약 (부킹) | Booking (Reservation) | ブッキング | 订舱 | 訂艙 | Đặt chỗ (vận chuyển) (Booking) | Pemesanan |
| 포캐스트 (수요 예측) (오더 예측, 포카) | Forecast (Production Forecast, Sales Forecast) | 需要予測 (フォーキャスト) | 需求预测 (预估) | 需求預測 (預估) | Dự báo đơn hàng (Forecast) | Peramalan produksi (Forecast) |
| 본선 인도 가격 | FOB (Free On Board) | 本船渡し (FOB) | 离岸价 (FOB) | 離岸價 (FOB) | Giá FOB | Harga FOB |
| 관세 포함 인도 가격 | LDP (Landed Duty Paid) | 関税込持込渡条件 (LDP) | 完税后交货 (LDP) (完税价) | 完稅後交貨 (LDP) (完稅價) | Giá LDP | Harga LDP |
| 임가공 (CMT) (공임) | CMT (Cut, Make, Trim) | CMT (工賃加工) (工賃) | CMT (来料加工) (CMT, 来料加工) | CMT (來料加工) (CMT, 來料加工) | Gia công CMT | CMT (Jasa Jahit) (CMT) |
| 자재 명세서 (BOM) (요척표) | BOM (Bill of Materials) (B/M, Material List) | 部品表 (BOM) (BOM, 部品表) | 物料清单 (BOM) (BOM表) | 物料清單 (BOM) (BOM表) | Bảng định mức nguyên phụ liệu (BOM, Danh mục vật tư) | Daftar Kebutuhan Material (BOM) (BOM) |
| 테크팩 (작업 지시서) (스펙지, 작지) | Tech Pack (Technical Package) (Spec Sheet, TP, Technical Specification) | 仕様書 (テックパック) (仕様書) | 工艺单 (技术包) (工艺单, 技术包) | 工藝單 (技術包) (工藝單, 技術包) | Tài liệu kỹ thuật (Tech pack) (Techpack, Tài liệu kỹ thuật) | Paket Teknis (Tech pack) (Techpack) |