원단 조각들을 결합하여 제품의 형태를 만드는 구조적 방법입니다. (Structural methods of joining fabric pieces to create the shape of a product.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 니혼바리 (이본바리, 이중박음) | Double Felled Seam | 二本針 (日本張り) | 双针缝 | 雙針縫 | may hai kim | jahitan dua jarum |
| 끼워박기 (인서트) | Insert Stitch | 挟み込み | 夹缝 | 夾縫 | may kẹp | jahitan sisip |
| 프렌치솔기 | French Seam | 袋縫い | 法式缝 | 法式縫 | đường may Pháp | jahitan Prancis |
| 플랫펠드솔기 | Flat Felled Seam | 折り伏せ縫い | 压倒缝 | 壓倒縫 | đường may dẹt | jahitan rata lipat |
| 웰트솔기 | Welt Seam | ウェルトシーム | 明缝 | 明縫 | đường may nổi | jahitan welt |
| 랩솔기 (겹치기솔기) | Lapped Seam | 重ね縫い | 搭缝 | 搭縫 | đường may chồng | jahitan tumpang |
| 바운드솔기 | Bound Seam | パイピング始末 | 包缝边 | 包縫邊 | đường may bọc | jahitan terikat |
| 파이프드솔기 | Piped Seam | パイピングシーム | 嵌条缝 | 嵌條縫 | đường may ống | jahitan piping |
| 세이호 (제법, 봉제방법) | Sewing Method | 製法 | 缝制方法 | 縫製方法 | phương pháp may | metode jahit |
| X-박음질 / 사각 박음질 (엑스박음, 사각엑스, 박스스티치) | Box Stitch (X-stitch, Reinforcement stitch, Box-X stitch) | ボックスステッチ | 打叉 | 打叉 | May chặn chữ X | Jahit kotak silang |
| 인심 / 안쪽 솔기 (다리 안쪽선) | Inseam (Inside leg) | 股下 / インシーム | 内缝 / 内长 | 內縫 / 內長 | Giàng (quần) / Đường giàng | Inseam / Jahitan dalam |
| 아웃심 / 바깥 솔기 (옆선, 사이드심) | Outseam (Side seam) | 脇丈 / アウトシーム | 外缝 / 外长 | 外縫 / 外長 | Sườn (quần) / Đường sườn | Outseam / Jahitan luar |
| 밑위 봉제 / 십자 봉제 (가랑이 봉제, 미타) | Crotch Seam (Rise seam) | 股上 / クロッチ縫い | 裆缝 / 浪缝 | 襠縫 / 浪縫 | Đường đáy / May đáy | Jahitan pesak / Selangkangan |
| 어깨 솔기 / 어깨선 (가타) | Shoulder Seam | 肩線 (肩の縫い目) | 肩缝 | 肩縫 | Đường may vai | Jahitan bahu |
| 보강 봉제 (도메, 보강 스티치) | Reinforcement Stitch (Backstitch, Reinforcing stitch) | 補強縫い | 加固缝 | 加固縫 | May gia cố | Jahitan penguat |
| 뒤집기 공법 (뒤집기, 덴카에시, 인심 봉제) | Turned Construction (Inside-out construction) | どんでん返し | 翻缝 | 翻縫 | May lộn | Konstruksi balik |
| 맞대기 봉제 (맞대기 이음, 평면 이음) | Butt Seam (Abutted seam) | 突き合わせ縫い | 对接缝 | 對接縫 | May nối đối đầu | Sambungan temu |
| 아웃스티치 공법 (겉박기, 외봉) | Stitch-out Construction (Out-stitch construction) | 外縫い | 外缝工艺 | 外縫工藝 | May diễu ngoài | Konstruksi jahit luar |