봉제 작업에 필요한 기계, 측정 기준 및 기술적 설정값입니다. (Machines, measurement standards, and technical settings required for sewing operations.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 미싱 (재봉틀, 미싱기) | Sewing Machine | ミシン | 缝纫机 (车位, 平车) | 縫紉機 | máy may (máy 1 kim, máy một kim) | mesin jahit |
| 땀간격 | Stitch Length | ピッチ | 针距 | 針距 | chiều dài mũi | jarak tusukan |
| 고시 (원단촉감, 핸드필) | Hand Feel / Body | 腰 | 手感 | 手感 | cảm giác tay | pegangan |
| 아다리 (맞춤점, 합표점) | Match Point | 当たり | 对位点 | 對位點 | điểm khớp | titik cocok |
| 게이지 (땀규격) | Gauge | ゲージ | 规格 | 規格 | quy cách | pengukur |
| 세이호 (제법, 봉제방법) | Sewing Method | 製法 | 缝制方法 | 縫製方法 | phương pháp may | metode jahit |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: missing, mising
- Tiếng Việt: thiếu, mất
용례