재봉 과정에서 발생하는 스티치 및 이음새 관련 불량 유형입니다. (Types of defects related to stitches and seams occurring during the sewing process.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 우는현상 (물먹음, 주름, 비리) | Puckering (Gathering, Seam pucker) | パッカリング (パッカ, 縫い縮み) | 起皱 (抽皱, 缩皱) | 起皺 (抽皺, 縮皺) | nhăn (Nhăn nhúm, Nhăn vải, Nhăn đường may) | kerutan (Kerutan jahitan, Mengkerut) |
| 풀기 (실뜯기) | Seam Ripping (Ripping out, Unpicking) | 解き (糸抜き) | 拆线 (拆工, 拆车) | 拆線 (拆工, 拆車) | tháo chỉ (sửa hàng) | bongkar jahitan (bongkar, dedel) |
| 메또 (땀뜀) (땀뜀) | Skipped Stitch (Skip stitch, Skipping) | 目飛び (めとび) (目飛び, 飛ばし) | 跳针 (漏针, 跳线) | 跳針 (漏針, 跳線) | Bỏ mũi (nhảy mũi) | Jahitan loncat (loncat) |
| 조시 불량 (장력 불량) (장력 불량, 조시) | Loose Tension (Loose stitch, Thread tension issue) | 糸調子不良 (いとちょうしふりょう) (ゆるみ, 糸締まり不良) | 线迹松弛 (浮线, 线松) | 線跡鬆弛 (浮線, 線鬆) | Lỏng chỉ (chỉ lỏng, nổi chỉ) | Tegangan benang kendur (benang kendor, stelan jelek) |
| 실 뭉침 (조시 불량) (밑실 엉킴) | Bird's Nest (Nesting, Tangled thread, Thread bunching) | 鳥の巣 (とりのす) (グチャ, 糸だまり) | 鸟巢 (乱线) (乱线, 疙瘩) | 鳥巢 (亂線) (亂線, 疙瘩) | Rối chỉ (Tổ chim) (vón chỉ) | Benang kusut (Sarang burung) (benang numpuk, benang ruwet) |
| 봉제 터짐 (미싱 터짐, 봉조 터짐) | Open Seam (Burst seam, Grinning, Seam opening) | 縫い目開き (パンク, 縫い外れ) | 缝道开口 (开线, 爆口) | 縫道開口 (爆口, 開線) | Hở đường may (bục chỉ, tuột đường may) | Jahitan terbuka (jebol, putus jahitan) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: water eating, water drinking
- Tiếng Việt: uống nước, ăn nước
용례
용례