제품의 완성도를 높이기 위한 끝단 처리 및 보강 작업입니다. (Edge treatments and reinforcement tasks to improve the completeness of the product.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 바텍 (간도메, 보강박음, 바택) | Bartack | バータック (閂止め, カンヌキ) | 打枣 (打结) | 打棗 | đính bọ | bartack |
| 단추구멍 | Buttonhole | ボタンホール | 扣眼 | 扣眼 | khuyết | lubang kancing |
| 감침질 | Hemming Stitch | 裾上げ | 卷边缝 | 捲邊縫 | viền gấp mép | kelim |
| 시아게 (마무리, 후가공) | Finishing | 仕上げ (仕上がり) | 后整理 | 後整理 | hoàn thiện | finishing |
| 오시 (다림질, 프레스, 프레싱) | Pressing | 押し (アイロン, プレス) | 熨烫 (烫) | 熨燙 | ủi | setrika |
| 시마쓰 (가장자리마감, 단처리) | Edge Finishing | 始末 | 收边 | 收邊 | xử lý mép | penyelesaian tepi |
| 하미다시 (파이핑엣지) | Piping Edge | 食み出し | 嵌条边 | 嵌條邊 | viền nổi | piping tepi |
| 심테이프 (심씰링) | Seam Tape (Seam Sealing) | シームテープ | 压胶条 | 壓膠條 | băng dán đường may | pita jahitan |
| 스소 (밑단, 단) | Hem | 裾 | 下摆 | 下擺 | gấu | keliman |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: bar tacking, bar-tacking
- Tiếng Việt: thanh chặn, chặn thanh
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: shiage, see-ah-ge
- Tiếng Việt: xem, nhìn
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: push, oshi, pressing down
- Tiếng Việt: đẩy, ấn
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: shimatseu, end treatment
- Tiếng Việt: kết thúc
용례